词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“giáo sĩ” (1)

giáo sĩ
英语 名cleric, clergyman
我的单词本
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
Clerics play an important role in spiritually guiding the community.

swap_horiz 相关词“giáo sĩ” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“giáo sĩ” (3)

Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
The clergy includes influential Ayatollahs.
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
The clergy used the allegory of sacrifice as a symbol.
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
Clerics play an important role in spiritually guiding the community.